Real Madrid đã giành được hơn 100 danh hiệu lớn nhỏ trong lịch sử, bao gồm 36 chức vô địch La Liga, 20 Copa del Rey, 15 UEFA Champions League và hàng loạt danh hiệu quốc tế khác. Không có câu lạc bộ nào trên thế giới có thể sánh ngang với bộ sưu tập danh hiệu khổng lồ mà Los Blancos tích lũy suốt hơn 120 năm tồn tại. Đặc biệt, chính những con số này đã biến Real Madrid trở thành câu lạc bộ bóng đá thành công nhất mọi thời đại theo nhiều tiêu chí đánh giá khác nhau.
Bên cạnh kho danh hiệu đồ sộ, Real Madrid còn nắm giữ hàng loạt kỷ lục bóng đá thế giới mà chưa câu lạc bộ nào có thể phá vỡ. Nổi bật nhất là kỷ lục vô địch Champions League 15 lần, nhiều hơn gấp đôi so với AC Milan đứng thứ hai với 7 lần. Kỷ lục ba lần vô địch Champions League liên tiếp từ 2016 đến 2018 càng khẳng định đẳng cấp vượt trội của Los Blancos tại đấu trường châu lục.
Những con số ấn tượng của Real Madrid không chỉ dừng lại ở danh hiệu tập thể. Cristiano Ronaldo ghi hơn 450 bàn trong màu áo trắng, trong khi các cầu thủ khoác áo Real Madrid đã giành tổng cộng 12 danh hiệu Quả Bóng Vàng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp toàn bộ thành tích, kỷ lục và con số đáng kinh ngạc của câu lạc bộ hoàng gia Tây Ban Nha.
Real Madrid đã giành được hơn 100 danh hiệu chính thức tính đến năm 2026, bao gồm các danh hiệu quốc nội như La Liga, Copa del Rey và Siêu Cúp Tây Ban Nha, cùng các danh hiệu châu Âu và quốc tế như Champions League, UEFA Super Cup và FIFA Club World Cup.
Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ số lượng danh hiệu Real Madrid đã đạt được theo từng hạng mục, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt quy mô thành tích của Los Blancos:
| Danh hiệu | Số lần vô địch |
|---|---|
| La Liga (Vô địch Tây Ban Nha) | 36 |
| Copa del Rey (Cúp Nhà Vua) | 20 |
| Siêu Cúp Tây Ban Nha (Supercopa de España) | 13 |
| UEFA Champions League (Cúp C1 châu Âu) | 15 |
| UEFA Super Cup (Siêu Cúp UEFA) | 6 |
| FIFA Club World Cup / Intercontinental Cup | 8 |
| UEFA Cup / UEFA Europa League | 2 |
| Tổng cộng (danh hiệu lớn) | 100+ |
Bảng trên liệt kê số lần vô địch theo từng giải đấu chính thức của Real Madrid, được cập nhật đến năm 2026. Các con số có thể thay đổi theo kết quả mùa giải tiếp theo.
Với tổng số danh hiệu lớn vượt mốc 100, Real Madrid được FIFA và UEFA công nhận là câu lạc bộ thành công nhất thế giới. Cụ thể hơn, mỗi hạng mục danh hiệu đều phản ánh sự thống trị của Los Blancos ở nhiều đấu trường khác nhau trong suốt hơn một thế kỷ.
Real Madrid đã vô địch La Liga 36 lần, nhiều hơn bất kỳ câu lạc bộ nào khác trong lịch sử giải đấu Tây Ban Nha, với lần đầu tiên vô địch vào năm 1932 và lần gần nhất vào mùa giải 2023/2024.
Cụ thể hơn, chặng đường chinh phục La Liga của Real Madrid trải qua nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng. Những năm 1960, Real Madrid thiết lập một triều đại thống trị với nhiều chức vô địch liên tiếp dưới sự dẫn dắt của huyền thoại Alfredo Di Stéfano. Bước sang thế kỷ 21, đội bóng hoàng gia tiếp tục ghi dấu ấn với các chuỗi vô địch ấn tượng vào các giai đoạn 2011/2012, 2016/2017, và đặc biệt là hai lần liên tiếp vào 2021/2022 và 2023/2024.
Trong cuộc đua danh hiệu La Liga, Barcelona xếp thứ hai với 27 lần vô địch, kém Real Madrid đến 9 chức vô địch. Khoảng cách này phản ánh sự vượt trội nhất quán của Los Blancos tại đấu trường quốc nội Tây Ban Nha qua nhiều thập kỷ. Theo thống kê từ La Liga chính thức, Real Madrid cũng nắm giữ kỷ lục về số điểm trong một mùa giải với 100 điểm vào năm 2011/2012 dưới thời huấn luyện viên José Mourinho.
Real Madrid đã giành 20 danh hiệu Copa del Rey và 13 Siêu Cúp Tây Ban Nha, khẳng định vị thế thống trị toàn diện ở cả ba đấu trường quốc nội lớn nhất của bóng đá Tây Ban Nha.
Xét riêng Copa del Rey, đây là giải đấu cúp quốc gia lâu đời nhất Tây Ban Nha, và Real Madrid là đội bóng thành công thứ ba trong lịch sử giải với 20 danh hiệu, xếp sau Athletic Bilbao với 24 lần và Barcelona với 31 lần. Lần vô địch Copa del Rey gần nhất của Real Madrid là năm 2023, khi đội bóng đánh bại Osasuna với tỷ số 2-1 trong trận chung kết tại Seville. Đáng chú ý, phần lớn những danh hiệu Copa del Rey quan trọng nhất đến vào giai đoạn 1933 đến 1975, phản ánh sự thống trị kéo dài nhiều thập kỷ của câu lạc bộ.
Về Siêu Cúp Tây Ban Nha (Supercopa de España), Real Madrid hiện nắm giữ 13 danh hiệu, bám sát đối thủ Barcelona trong lịch sử giải đấu. Đặc biệt, kể từ khi Siêu Cúp Tây Ban Nha được chuyển sang thi đấu tại Ả Rập Xê Út từ năm 2020, Real Madrid đã thể hiện phong độ vượt trội khi liên tục góp mặt và giành chức vô địch vào các năm 2022 và 2024.
Real Madrid đã vô địch UEFA Champions League 15 lần, nhiều hơn bất kỳ câu lạc bộ nào trên thế giới, biến giải đấu danh giá nhất châu Âu trở thành sân chơi thống trị tuyệt đối của Los Blancos trong suốt lịch sử bóng đá hiện đại.
Champions League không chỉ là danh hiệu quan trọng nhất, mà còn là bản sắc cốt lõi định hình tên tuổi Real Madrid trên toàn cầu. Hơn nữa, những lần vô địch Champions League của đội bóng hoàng gia gắn liền với những tên tuổi vĩ đại nhất lịch sử bóng đá như Alfredo Di Stéfano, Zinedine Zidane và Cristiano Ronaldo. Để hiểu rõ hành trình chinh phục Champions League của Real Madrid, hãy cùng xem xét từng giai đoạn lịch sử cụ thể.
Real Madrid vô địch Champions League vào các năm 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1966, 1998, 2000, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018, 2022 và 2024, tổng cộng 15 lần trải dài qua bảy thập kỷ.
Để dễ theo dõi hành trình vô địch Champions League của Real Madrid, bảng dưới đây phân chia theo từng giai đoạn lịch sử, bao gồm năm vô địch và đối thủ bị đánh bại trong trận chung kết:
| Giai đoạn | Năm vô địch | Đối thủ trong trận chung kết | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| Thời kỳ Di Stéfano | 1956 | Stade de Reims | 4-3 |
| Thời kỳ Di Stéfano | 1957 | Fiorentina | 2-0 |
| Thời kỳ Di Stéfano | 1958 | AC Milan | 3-2 (Hiệp phụ) |
| Thời kỳ Di Stéfano | 1959 | Stade de Reims | 2-0 |
| Thời kỳ Di Stéfano | 1960 | Eintracht Frankfurt | 7-3 |
| Thời kỳ Gento | 1966 | Partizan Belgrade | 2-1 |
| Thời kỳ Galácticos I | 1998 | Juventus | 1-0 |
| Thời kỳ Galácticos I | 2000 | Valencia | 3-0 |
| Thời kỳ Galácticos I | 2002 | Bayer Leverkusen | 2-1 |
| Thời kỳ La Décima | 2014 | Atlético Madrid | 4-1 (Hiệp phụ) |
| Thời kỳ Zidane | 2016 | Atlético Madrid | 1-1 (5-3 đá luân lưu) |
| Thời kỳ Zidane | 2017 | Juventus | 4-1 |
| Thời kỳ Zidane | 2018 | Liverpool | 3-1 |
| Thời kỳ Ancelotti | 2022 | Liverpool | 1-0 |
| Thời kỳ Ancelotti | 2024 | Borussia Dortmund | 2-0 |
Bảng trên liệt kê đầy đủ 15 lần Real Madrid vô địch Champions League, sắp xếp theo thứ tự thời gian và giai đoạn lịch sử của câu lạc bộ.
Giai đoạn ấn tượng nhất trong lịch sử Champions League của Real Madrid là 5 lần vô địch liên tiếp từ 1956 đến 1960, một kỳ tích chưa câu lạc bộ nào lặp lại được. Sau đó, bước sang thế kỷ 21, giai đoạn Zidane cầm quân từ 2016 đến 2018 với ba lần vô địch liên tiếp tiếp tục viết nên trang sử vàng chói lọi cho Los Blancos.
Ngoài 15 lần vô địch Champions League, Real Madrid còn giành 6 UEFA Super Cup và 8 danh hiệu FIFA Club World Cup/Intercontinental Cup, tổng cộng 31 danh hiệu châu Âu và quốc tế lớn.
Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ danh hiệu châu Âu và quốc tế của Real Madrid, cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thống trị của câu lạc bộ ở cấp độ quốc tế:
| Danh hiệu | Số lần | Các năm vô địch |
|---|---|---|
| UEFA Champions League | 15 | 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1966, 1998, 2000, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018, 2022, 2024 |
| UEFA Super Cup | 6 | 2002, 2014, 2016, 2017, 2022, 2024 |
| FIFA Club World Cup | 8 | 1960, 1998, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018, 2022 |
| UEFA Cup / UEFA Europa League | 2 | 1985, 1986 |
Bảng trên tổng hợp các danh hiệu châu Âu và quốc tế chính thức của Real Madrid, bao gồm cả Intercontinental Cup (tiền thân của FIFA Club World Cup) được tính vào tổng số danh hiệu.
UEFA Super Cup là giải đấu đối kháng giữa nhà vô địch Champions League và nhà vô địch Europa League, và Real Madrid đã giành 6 danh hiệu này, đứng đầu danh sách lịch sử giải đấu. Riêng FIFA Club World Cup, tám lần vô địch của Real Madrid cũng là kỷ lục tuyệt đối, bỏ xa Bayern Munich (hai lần) và Barcelona (ba lần). Theo dữ liệu từ FIFA, không có câu lạc bộ nào trên thế giới kết hợp số lần vô địch Champions League và FIFA Club World Cup cao hơn Real Madrid.
Real Madrid nắm giữ nhiều kỷ lục bóng đá thế giới, bao gồm kỷ lục câu lạc bộ vô địch Champions League nhiều nhất lịch sử (15 lần), kỷ lục ba lần vô địch Champions League liên tiếp (2016, 2017, 2018), kỷ lục câu lạc bộ được FIFA bầu chọn là CLB xuất sắc nhất thế kỷ 20, và nhiều kỷ lục về số bàn thắng, số trận thắng tại các đấu trường châu Âu.
Những kỷ lục này không chỉ phản ánh sức mạnh nhất thời mà còn chứng minh sự nhất quán và bền vững của Real Madrid qua nhiều thế hệ cầu thủ và ban lãnh đạo. Dưới đây là phân tích chi tiết từng kỷ lục đáng chú ý nhất mà Los Blancos đang nắm giữ.
Có, Real Madrid chắc chắn là câu lạc bộ vô địch Champions League nhiều nhất lịch sử với 15 danh hiệu, nhiều hơn gấp đôi so với AC Milan đứng thứ hai với 7 lần, và bỏ xa Liverpool (6 lần), Bayern Munich (6 lần) cùng Barcelona (5 lần).
Khoảng cách giữa Real Madrid và phần còn lại trong cuộc đua Champions League thực sự gây choáng ngợp. Để hình dung rõ hơn, bảng so sánh dưới đây liệt kê top 5 câu lạc bộ vô địch Champions League nhiều nhất lịch sử:
| Hạng | Câu lạc bộ | Số lần vô địch Champions League | Khoảng cách với Real Madrid |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 15 | - |
| 2 | AC Milan | 7 | -8 |
| 3 | Liverpool | 6 | -9 |
| 3 | Bayern Munich | 6 | -9 |
| 5 | Barcelona | 5 | -10 |
Bảng so sánh số lần vô địch Champions League của 5 câu lạc bộ thành công nhất lịch sử giải đấu, cập nhật đến năm 2026.
Kỷ lục 15 lần vô địch Champions League của Real Madrid đã được UEFA chính thức ghi nhận và được cộng đồng bóng đá toàn cầu thừa nhận rộng rãi. Đặc biệt, khoảng cách 8 lần so với AC Milan cho thấy vị thế gần như không thể đuổi kịp của Los Blancos trong tương lai gần, bởi chỉ để thu hẹp khoảng cách này, AC Milan cần vô địch thêm 9 lần mà không để Real Madrid giành thêm bất kỳ danh hiệu nào. Theo thống kê của UEFA, Real Madrid cũng là câu lạc bộ tham dự nhiều trận chung kết Champions League nhất với 17 lần, chiến thắng ở 15 trong số đó, tỷ lệ thành công đáng kinh ngạc 88%.
Real Madrid lập ít nhất 5 kỷ lục lớn trong Champions League, bao gồm: ba lần vô địch liên tiếp duy nhất trong lịch sử giải (2016, 2017, 2018), năm lần vô địch liên tiếp đầu tiên (1956-1960), số bàn thắng nhiều nhất một mùa giải Champions League, và chuỗi trận bất bại kéo dài nhất tại giải đấu.
Đáng chú ý nhất trong số này là kỷ lục ba lần vô địch Champions League liên tiếp từ 2016 đến 2018 dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Zinedine Zidane. Đây là kỳ tích chưa từng có trong lịch sử Champions League hiện đại (kể từ khi giải được đổi tên từ European Cup năm 1992), và theo đánh giá của UEFA, kỳ tích này có thể sẽ không bao giờ bị phá vỡ trong tương lai gần. Trong ba mùa giải liên tiếp đó, Real Madrid đã vượt qua tổng cộng 12 vòng đấu loại trực tiếp với phong độ gần như hoàn hảo, đánh bại Atlético Madrid (hai lần), Juventus và Liverpool trong các trận chung kết.
Các kỷ lục Champions League đáng chú ý khác của Real Madrid bao gồm:
Real Madrid gây ấn tượng với hàng loạt con số vượt trội, bao gồm Cristiano Ronaldo ghi hơn 450 bàn thắng trong màu áo trắng, 12 danh hiệu Quả Bóng Vàng được giành bởi các cầu thủ Real Madrid, giá trị thương hiệu vượt 1,5 tỷ euro và lượng người hâm mộ toàn cầu ước tính hơn 600 triệu người.
Những con số này không chỉ nói lên thành tích thể thao mà còn phản ánh tầm ảnh hưởng văn hóa và kinh tế của Real Madrid trên toàn thế giới. Dưới đây là phân tích chi tiết từng con số ấn tượng nhất của Los Blancos.
Cristiano Ronaldo là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử Real Madrid với 450 bàn trong 438 trận, một kỷ lục gần như không thể phá vỡ trong tương lai gần.
Bảng dưới đây liệt kê top 5 cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử Real Madrid, cung cấp góc nhìn so sánh về di sản ghi bàn tại câu lạc bộ:
| Hạng | Cầu thủ | Số bàn thắng | Số trận | Giai đoạn thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristiano Ronaldo | 450 | 438 | 2009-2018 |
| 2 | Raúl González | 323 | 741 | 1994-2010 |
| 3 | Karim Benzema | 354 | 648 | 2009-2023 |
| 4 | Alfredo Di Stéfano | 308 | 396 | 1953-1964 |
| 5 | Ferenc Puskás | 242 | 262 | 1958-1966 |
Bảng xếp hạng top 5 cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử Real Madrid, bao gồm tổng số bàn, số trận và giai đoạn thi đấu tại câu lạc bộ.
Kỷ lục của Cristiano Ronaldo đặc biệt ấn tượng ở chỗ anh đạt được 450 bàn chỉ trong 9 mùa giải (2009-2018), trung bình hơn 50 bàn mỗi mùa. Trong khi đó, Raúl cần tới 16 mùa giải để đạt 323 bàn. Riêng mùa giải 2014/2015, Ronaldo lập kỷ lục ghi 61 bàn trong một mùa giải đơn, bao gồm tất cả các đấu trường, thiết lập một tiêu chuẩn mà theo đánh giá của nhiều chuyên gia bóng đá, khó có ai vượt qua trong vài thập kỷ tới.
Các cầu thủ Real Madrid đã giành tổng cộng 12 danh hiệu Quả Bóng Vàng (Ballon d'Or) trong màu áo Los Blancos, khẳng định vị thế của một trong những câu lạc bộ sở hữu nhiều cá nhân xuất sắc nhất lịch sử bóng đá thế giới.
Danh sách cầu thủ giành Quả Bóng Vàng khi đang thi đấu cho Real Madrid phản ánh chiến lược chiêu mộ ngôi sao đẳng cấp thế giới nhất quán của câu lạc bộ qua nhiều thập kỷ:
Tổng cộng, Cristiano Ronaldo một mình đóng góp 4 danh hiệu Ballon d'Or trong màu áo Real Madrid, chiếm một phần ba tổng số danh hiệu Quả Bóng Vàng mà câu lạc bộ này sở hữu. Theo thống kê từ tổ chức France Football, nhà tổ chức giải thưởng Ballon d'Or, Real Madrid là câu lạc bộ có cầu thủ đứng trong top 3 Ballon d'Or nhiều năm nhất trong lịch sử giải thưởng bắt đầu từ năm 1956.
Real Madrid thống trị ở tiêu chí danh hiệu Champions League (15 lần) và tầm ảnh hưởng toàn cầu, Barcelona vượt trội về thành tích Copa del Rey, trong khi Bayern Munich dẫn đầu về sự nhất quán trong nước và hiệu quả đào tạo nội bộ. Khi đặt vào bối cảnh so sánh toàn diện, Real Madrid vẫn được đa số chuyên gia và tổ chức bóng đá đánh giá là câu lạc bộ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá thế giới.
Real Madrid vượt trội Barcelona ở danh hiệu châu Âu với 15 Champions League so với 5 của Barcelona, tức là gấp ba lần, khoảng cách này phản ánh sự thống trị tuyệt đối của Los Blancos tại đấu trường danh giá nhất châu lục.
Bảng dưới đây so sánh trực tiếp thành tích của Real Madrid và Barcelona trên các đấu trường chính, giúp hình dung rõ khoảng cách giữa hai đối thủ truyền kiếp El Clásico:
| Danh hiệu | Real Madrid | Barcelona | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 15 | 5 | Real Madrid +10 |
| La Liga | 36 | 27 | Real Madrid +9 |
| Copa del Rey | 20 | 31 | Barcelona +11 |
| Siêu Cúp Tây Ban Nha | 13 | 14 | Barcelona +1 |
| UEFA Super Cup | 6 | 5 | Real Madrid +1 |
| FIFA Club World Cup | 8 | 3 | Real Madrid +5 |
Bảng so sánh tổng số danh hiệu lớn giữa Real Madrid và Barcelona theo từng hạng mục giải đấu, cập nhật đến năm 2026.
Nhìn vào bảng so sánh, điểm khác biệt lớn nhất và có ý nghĩa nhất nằm ở Champions League. Barcelona đã vô địch Champions League lần cuối vào năm 2015, trong khi Real Madrid tiếp tục thống trị với danh hiệu thứ 15 vào năm 2024. Khoảng cách 10 lần vô địch Champions League giữa hai câu lạc bộ là con số gần như không thể thu hẹp trong thời gian ngắn. Ngược lại, Barcelona chiếm ưu thế rõ rệt ở Copa del Rey với 31 lần vô địch so với 20 lần của Real Madrid, cho thấy đây là đấu trường truyền thống mà đội bóng xứ Catalan thể hiện tốt hơn. Tuy nhiên, xét tổng thể danh hiệu lớn và uy tín quốc tế, Real Madrid vẫn giữ vị thế dẫn đầu không thể tranh cãi.
Real Madrid thành công hơn Bayern Munich tại đấu trường Champions League với tỷ lệ áp đảo 15 lần vô địch so với 6 lần của Bayern, tuy nhiên Bayern Munich lại vượt trội về tính nhất quán trong nước và hiệu quả xây dựng đội bóng từ nguồn nội tại.
Hai câu lạc bộ đại diện cho hai triết lý bóng đá khác nhau từ hai nền bóng đá hàng đầu châu Âu. Real Madrid xây dựng đế chế bằng chiến lược chiêu mộ những siêu sao đắt giá nhất thế giới, từ Zinedine Zidane, Ronaldo Nazário đến Cristiano Ronaldo và Kylian Mbappé. Trong khi đó, Bayern Munich nổi tiếng với mô hình phát triển cầu thủ trẻ bền vững và triết lý "Mia san mia" (chúng ta là chúng ta), ưu tiên sự gắn kết nội bộ hơn là mua sắm tốn kém.
Bảng dưới đây đặt thành tích của hai câu lạc bộ lên bàn cân theo các tiêu chí quan trọng nhất:
| Tiêu chí so sánh | Real Madrid | Bayern Munich |
|---|---|---|
| UEFA Champions League | 15 | 6 |
| Vô địch quốc nội (La Liga/Bundesliga) | 36 | 33 |
| FIFA Club World Cup | 8 | 2 |
| UEFA Super Cup | 6 | 2 |
| Số lần vào bán kết Champions League | 30+ | 20+ |
| Cầu thủ đoạt Ballon d'Or tại CLB | 12 | 5 |
Bảng so sánh thành tích tổng hợp giữa Real Madrid và Bayern Munich trên các đấu trường quốc nội và châu lục, cập nhật đến năm 2026.
Khoảng cách 9 lần vô địch Champions League giữa Real Madrid (15) và Bayern Munich (6) là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thống trị của Los Blancos tại đấu trường danh giá nhất hành tinh. Tuy nhiên, điều thú vị là cả hai câu lạc bộ đều thể hiện sự nhất quán đáng kinh ngạc ở giải quốc nội, với Real Madrid vô địch 36 La Liga và Bayern vô địch 33 Bundesliga, cho thấy cả hai đều là thế lực không thể tranh cãi trong nước. Xét trên góc nhìn châu lục, Real Madrid rõ ràng thống trị hơn, nhưng Bayern Munich vẫn là đối thủ đáng gờm và là đại diện Đức duy nhất có thể đứng ngang hàng với Los Blancos trong cuộc thảo luận về những câu lạc bộ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá thế giới.
Tóm lại, khi nhìn vào toàn bộ bức tranh thống kê thành tích của Real Madrid, từ hơn 100 danh hiệu lớn, 15 lần vô địch Champions League, kỷ lục ba lần liên tiếp từ 2016 đến 2018, đến 450 bàn của Cristiano Ronaldo và 12 Quả Bóng Vàng được giành trong màu áo trắng, không có câu lạc bộ nào trên thế giới có thể sánh kịp với di sản mà Los Blancos đã xây dựng suốt hơn 120 năm lịch sử. Real Madrid không chỉ là câu lạc bộ bóng đá thành công nhất thế giới theo con số thống kê, mà còn là biểu tượng văn hóa và tầm vóc toàn cầu mà mọi câu lạc bộ khác đều phải ngước nhìn.
Link nội dung: https://www.bongda.dev/cau-lac-bo/real-madrid/danh-sach-danh-hieu-a466.html