Boca Juniors đã 6 lần vô địch Copa Libertadores vào các năm 1977, 1978, 2000, 2001, 2003 và 2007, xếp thứ hai trong lịch sử giải đấu danh giá nhất Nam Mỹ, chỉ sau Independiente với 7 danh hiệu. Hành trình chinh phục này trải dài qua hai thập kỷ với những trận chung kết kịch tính, những đội hình huyền thoại và bản lĩnh thi đấu đỉnh cao. Đặc biệt, giai đoạn 2000 đến 2007 chứng kiến Boca Juniors trở thành thế lực thống trị tuyệt đối tại lục địa Nam Mỹ với bốn lần nâng cup trong vòng tám năm.
Về kỷ lục tại Copa Libertadores, Boca Juniors sở hữu loạt thành tích ấn tượng bao gồm ba lần vô địch liên tiếp trong giai đoạn 2000 đến 2003, tổng cộng sáu lần góp mặt tại chung kết thành công và hàng chục cột mốc thống kê được CONMEBOL ghi nhận. Con số này đặt Boca vào nhóm câu lạc bộ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá Nam Mỹ, ngang hàng với Peñarol, Nacional và River Plate về tầm ảnh hưởng lịch sử.
Những huyền thoại gắn liền với hành trình chinh phục Copa Libertadores của Boca Juniors bao gồm Diego Maradona, Juan Román Riquelme, Martín Palermo và Carlos Tevez, những cái tên đã khắc tên mình vào lịch sử bóng đá thế giới thông qua những màn trình diễn đỉnh cao tại giải đấu danh giá này. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện hành trình, kỷ lục và di sản của từng huyền thoại trong màu áo Xanh Vàng lịch sử.
Boca Juniors đã vô địch Copa Libertadores 6 lần, vào các năm 1977, 1978, 2000, 2001, 2003 và 2007, xếp thứ hai trong lịch sử giải đấu sau Independiente (7 lần) và là câu lạc bộ Argentina thành công nhất tại đấu trường Nam Mỹ trong kỷ nguyên hiện đại. Con số 6 danh hiệu này không chỉ là thước đo thành tích mà còn là nền tảng xác lập vị thế biểu tượng của Boca Juniors trong bóng đá lục địa.
Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của 6 lần vô địch này, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết từng danh hiệu của Boca Juniors tại Copa Libertadores, phản ánh hành trình từ những bước đầu tiên năm 1977 cho đến đỉnh cao cuối cùng năm 2007:
| Năm | Đối thủ chung kết | Kết quả | Địa điểm chung kết |
|---|---|---|---|
| 1977 | Cruzeiro (Brazil) | 1-0 (chung kết lượt về) | Buenos Aires |
| 1978 | Deportivo Cali (Colombia) | 4-0 (tổng tỷ số) | Buenos Aires |
| 2000 | Palmeiras (Brazil) | 2-2 (luân lưu 4-2) | Buenos Aires |
| 2001 | Cruz Azul (Mexico) | 1-0 (tổng tỷ số) | Mexico City |
| 2003 | Santos (Brazil) | 5-1 (tổng tỷ số) | Buenos Aires |
| 2007 | Grêmio (Brazil) | 5-0 (tổng tỷ số) | Buenos Aires |
Bảng trên cho thấy Boca Juniors đã đánh bại các đối thủ đến từ Brazil trong phần lớn các trận chung kết, khẳng định vị thế thống trị trước thế lực bóng đá mạnh nhất Nam Mỹ. Đáng chú ý, tất cả các trận chung kết lượt về quyết định đều diễn ra tại La Bombonera khi Boca có lợi thế sân nhà, cho thấy vai trò không thể thiếu của yếu tố địa lợi trong hành trình chinh phục danh hiệu.
Trong bảng xếp hạng các câu lạc bộ vô địch Copa Libertadores nhiều nhất lịch sử, Boca Juniors đứng ngay sau Independiente và cùng nhóm với Estudiantes (4 lần), Peñarol (5 lần) và Nacional (3 lần). Vị trí thứ hai này đặt Boca vào nhóm tinh hoa hiếm có của bóng đá Nam Mỹ, và là nền tảng để thế giới nhìn nhận câu lạc bộ đến từ khu phố La Boca như một đế chế bóng đá thực thụ.
Hành trình 6 lần vô địch Copa Libertadores của Boca Juniors là một bản anh hùng ca trải dài 30 năm, từ những danh hiệu đầu tiên năm 1977 và 1978 dưới thời huấn luyện viên Juan Carlos Lorenzo, qua thời kỳ đứt đoạn dài hơn hai thập kỷ, rồi bùng nổ trở lại với bốn danh hiệu liên tiếp trong giai đoạn 2000 đến 2007 dưới sự dẫn dắt của Carlos Bianchi. Hành trình này gắn liền với những thay đổi chiến thuật, thế hệ cầu thủ và triết lý bóng đá đặc trưng của câu lạc bộ.
Dưới đây là phân tích chi tiết hai giai đoạn lịch sử quan trọng nhất trong hành trình chinh phục Copa Libertadores của Boca Juniors:
Boca Juniors lần đầu vô địch Copa Libertadores năm 1977 bằng chiến thắng trước Cruzeiro của Brazil, đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi câu lạc bộ Argentina lần đầu tiên chạm tay vào danh hiệu Nam Mỹ danh giá nhất sau nhiều thập kỷ chờ đợi. Tiếp nối thành công đó, năm 1978 Boca tiếp tục giữ vững ngôi vương với chiến thắng thuyết phục trước Deportivo Cali của Colombia.
Bối cảnh bóng đá Nam Mỹ thập niên 1970 là giai đoạn bóng đá Argentina đang trên đà nổi dậy mạnh mẽ. Boca Juniors khi đó được dẫn dắt bởi huấn luyện viên Juan Carlos Lorenzo, người xây dựng một đội hình kết hợp hài hòa giữa sức mạnh thể chất và kỹ thuật cá nhân đặc trưng của bóng đá Argentina. Năm 1977, Boca đánh bại Cruzeiro qua hai lượt trận chung kết với tổng tỷ số có lợi, trong đó trận lượt về tại La Bombonera trở thành đêm hội bóng đá lịch sử của khu phố La Boca.
Đội hình thập niên 1970 của Boca Juniors được ghi nhớ với những cái tên như Hugo Gatti ở khung thành, Miguel Brindisi và Hugo Curioni tại tuyến giữa, cùng tiền đạo Carlos Veglio. Năm 1978, chỉ một năm sau danh hiệu đầu tiên, Boca tái lập thành tích bằng cách loại bỏ Deportivo Cali với tổng tỷ số 4-0 ấn tượng, khẳng định đây không phải thành công ngẫu nhiên mà là kết quả của một hệ thống vận hành bài bản.
Ý nghĩa lịch sử của hai danh hiệu liên tiếp 1977 và 1978 nằm ở chỗ đây là lần đầu tiên một câu lạc bộ Argentina giành hai chức vô địch Copa Libertadores trong hai năm liên tiếp, mở ra tiền lệ cho những thành tích vĩ đại hơn sẽ đến hai thập kỷ sau.
Boca Juniors thống trị Copa Libertadores giai đoạn 2000 đến 2007 nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa triết lý chiến thuật của huấn luyện viên Carlos Bianchi, tài năng thiên bẩm của Juan Román Riquelme và bộ máy tập thể vận hành như một cỗ máy được tinh chỉnh đến mức hoàn hảo. Bốn danh hiệu trong tám năm, trong đó có ba lần vô địch liên tiếp từ 2000 đến 2003, là thành tích chưa từng có trong lịch sử hiện đại của giải đấu.
Giai đoạn 2000 là khởi đầu của triều đại. Boca Juniors gặp Palmeiras của Brazil tại chung kết và trải qua một loạt trận kịch tính, kết thúc bằng loạt sút luân lưu với tỷ số 4-2 sau khi hai lượt hòa nhau 2-2. Thủ môn Roberto Abbondanzieri xuất sắc cản phá nhiều quả penalty của Palmeiras, trong khi Martín Palermo ghi những bàn thắng quan trọng trên hàng công.
Năm 2001, Boca tiếp tục thống trị bằng cách đánh bại Cruz Azul của Mexico với tổng tỷ số 1-0 qua hai lượt, thể hiện sức mạnh phòng thủ vượt trội. Riquelme ở vị trí tiền vệ tự do điều phối toàn bộ nhịp độ tấn công, trong khi hàng thủ do Roberto Sensini và Mauricio Serna chỉ huy thi đấu với kỷ luật tuyệt đối.
Năm 2003 chứng kiến màn trình diễn có lẽ ấn tượng nhất trong lịch sử Boca Juniors tại Copa Libertadores khi họ đánh bại Santos của Brazil, đội có Robinho và Diego thi đấu, với tổng tỷ số 5-1 không thể phủ nhận. Carlos Tevez, khi đó mới 19 tuổi, nổi lên như một ngôi sao lớn của bóng đá thế giới thông qua những màn trình diễn rực rỡ tại giải đấu này.
Danh hiệu thứ sáu năm 2007 đến dưới sự dẫn dắt của Alfio Basile và Miguel Ángel Russo, khi Boca đánh bại Grêmio của Brazil với tỷ số tổng cộng 5-0 ấn tượng. Dù Riquelme không còn trong đội hình, Boca vẫn chứng minh chiều sâu lực lượng và khả năng tái tạo thế hệ thành công.
Theo số liệu từ CONMEBOL, trong giai đoạn 2000 đến 2007, Boca Juniors có tỷ lệ thắng hơn 70% trong các trận knockout tại Copa Libertadores, con số phản ánh sự ổn định và hiệu quả hiếm có tại một giải đấu nổi tiếng với tính không thể đoán trước.
Boca Juniors sở hữu nhiều kỷ lục đáng chú ý tại Copa Libertadores, bao gồm sáu lần vô địch, ba lần vô địch liên tiếp trong giai đoạn 2000 đến 2003, xếp thứ hai mọi thời đại và là câu lạc bộ Argentina thành công nhất trong kỷ nguyên hiện đại của giải đấu. Những con số này không chỉ là thống kê khô khan mà là bằng chứng sống động cho sức mạnh và sự nhất quán của một tổ chức bóng đá đẳng cấp thế giới.
Để đặt các kỷ lục của Boca Juniors vào bối cảnh toàn diện, dưới đây là phân tích chi tiết theo hai khía cạnh chính là vị trí xếp hạng lịch sử và các con số thống kê nổi bật:
Boca Juniors xếp thứ hai trong danh sách các câu lạc bộ vô địch Copa Libertadores nhiều nhất lịch sử với 6 danh hiệu, chỉ sau Independiente của Argentina với 7 lần vô địch, và đứng trước Peñarol của Uruguay (5 lần), Estudiantes (4 lần) cùng nhiều câu lạc bộ khác. Vị trí này đặt Boca vào nhóm tinh hoa tuyệt đối của bóng đá Nam Mỹ.
Dưới đây là bảng xếp hạng chi tiết các câu lạc bộ vô địch Copa Libertadores nhiều nhất trong lịch sử, giúp đặt thành tích của Boca Juniors vào ngữ cảnh so sánh toàn diện:
| Xếp hạng | Câu lạc bộ | Quốc gia | Số lần vô địch | Năm vô địch gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente | Argentina | 7 | 1984 |
| 2 | Boca Juniors | Argentina | 6 | 2007 |
| 3 | Peñarol | Uruguay | 5 | 1987 |
| 4 | Nacional | Uruguay | 3 | 1971 |
| 4 | Olimpia | Paraguay | 3 | 2002 |
| 4 | Estudiantes | Argentina | 4 | 2009 |
| 4 | River Plate | Argentina | 4 | 2018 |
Bảng xếp hạng trên cho thấy khoảng cách chỉ một danh hiệu giữa Boca Juniors và Independiente, tạo ra câu hỏi thú vị về khả năng Boca có thể san bằng hoặc vượt qua kỷ lục trong tương lai. Đáng chú ý, danh hiệu gần nhất của Independiente là từ năm 1984, trong khi Boca vẫn còn đang hoạt động tích cực và liên tục góp mặt tại các vòng sau của Copa Libertadores trong những năm gần đây.
Khoảng cách một danh hiệu và xu hướng thi đấu hiện tại của Boca Juniors cho thấy câu lạc bộ hoàn toàn có tiềm năng rút ngắn khoảng cách này, đặc biệt trong bối cảnh họ vẫn duy trì sức cạnh tranh cao tại bóng đá Argentina.
Boca Juniors trở thành biểu tượng Copa Libertadores nhờ tổng cộng hơn 100 trận đã thi đấu tại giải, tỷ lệ thắng xuất sắc tại vòng knockout, sáu lần vào chung kết đều giành chiến thắng và nhiều kỷ lục cầu thủ cá nhân được CONMEBOL ghi nhận. Những con số này phản ánh sự nhất quán và hiệu quả vượt trội trong suốt nhiều thập kỷ tham dự giải.
Về thống kê tổng quát, Boca Juniors có một trong những tỷ lệ thành công cao nhất tại các vòng loại trực tiếp Copa Libertadores trong lịch sử hiện đại. Đặc biệt đáng chú ý là thành tích sáu lần vào chung kết và sáu lần vô địch, nghĩa là tỷ lệ chuyển đổi từ chung kết thành danh hiệu đạt 100% trong lịch sử của họ tại giải đấu này.
Về kỷ lục cầu thủ cá nhân, Juan Román Riquelme là cầu thủ duy nhất trong lịch sử Copa Libertadores góp mặt trong ba chiến dịch vô địch liên tiếp với cùng một câu lạc bộ (2000, 2001, 2003) với vai trò người chỉ huy trên sân. Martín Palermo, chân sút huyền thoại của Boca, nắm giữ kỷ lục tổng số bàn thắng ghi được tại Copa Libertadores trong màu áo câu lạc bộ qua nhiều mùa giải khác nhau.
Thập kỷ hoàng kim 2000 đến 2007 mang ý nghĩa thống kê đặc biệt khi Boca Juniors trở thành đội đầu tiên và duy nhất giành ba danh hiệu Copa Libertadores trong bốn năm liên tiếp (2000, 2001, 2003) trong kỷ nguyên bóng đá hiện đại. Theo số liệu được CONMEBOL công bố, trong giai đoạn này Boca Juniors chỉ để thua ba trận tại các vòng loại trực tiếp trên hành trình chinh phục ba danh hiệu đó, một con số phản ánh sự ổn định gần như tuyệt đối.
Những huyền thoại vĩ đại nhất của Boca Juniors tại Copa Libertadores bao gồm Diego Maradona, Juan Román Riquelme, Martín Palermo và Carlos Tevez, những cầu thủ được xác định dựa trên tiêu chí đóng góp trực tiếp vào các danh hiệu, tầm ảnh hưởng chiến thuật và di sản để lại trong lịch sử câu lạc bộ cũng như bóng đá Nam Mỹ. Mỗi huyền thoại gắn với một thời kỳ khác nhau nhưng cùng tạo nên bản sắc bất biến của Boca Juniors.
Để hiểu rõ di sản của từng huyền thoại, dưới đây là phân tích theo hai nhóm thế hệ gắn liền với các danh hiệu Copa Libertadores của Boca Juniors:
Diego Maradona, Juan Román Riquelme và Martín Palermo đã để lại di sản không thể thay thế cho Boca Juniors, trong đó Maradona là biểu tượng văn hóa gắn liền với La Bombonera, Riquelme là kiến trúc sư của ba danh hiệu Copa Libertadores liên tiếp và Palermo là chân sút huyền thoại với những bàn thắng lịch sử tại giải đấu Nam Mỹ.
Diego Maradona có mối liên hệ sâu sắc và phức tạp với Boca Juniors. Dù ông không trực tiếp gắn liền với các danh hiệu Copa Libertadores (ông thi đấu tại Boca ở hai giai đoạn 1981 đến 1982 và 1995 đến 1997, khi Boca chưa vô địch Copa trong kỷ nguyên hiện đại), nhưng di sản của ông tại La Bombonera mang tính biểu tượng vượt ra ngoài những con số. Maradona là linh hồn của La Boca, là người đã biến tình yêu với Boca Juniors thành một phần bản sắc quốc gia Argentina. Sự hiện diện của ông đã nâng tầm câu lạc bộ lên vị thế toàn cầu, tạo nền tảng tinh thần cho những thành công Copa Libertadores sau đó.
Juan Román Riquelme là huyền thoại Copa Libertadores thực sự và trực tiếp nhất của Boca Juniors. Với vị trí tiền vệ tự do truyền thống Argentina, Riquelme điều phối nhịp độ tấn công của Boca trong suốt ba chiến dịch vô địch liên tiếp 2000, 2001 và 2003 với sự sáng tạo và tầm nhìn chiến thuật không ai sánh kịp tại Nam Mỹ thời điểm đó. Ông được nhiều chuyên gia bóng đá đánh giá là người chơi Copa Libertadores hay nhất trong lịch sử Boca Juniors, và một trong những tiền vệ vĩ đại nhất trong lịch sử giải đấu.
Martín Palermo, biệt danh "El Titán", là tiền đạo xuất sắc nhất lịch sử Boca Juniors với tổng số bàn thắng kỷ lục trong màu áo câu lạc bộ ở mọi đấu trường. Tại Copa Libertadores, Palermo đóng vai trò đầu mũi nguy hiểm trong các chiến dịch 2000 và 2001, ghi những bàn thắng quyết định tại các thời điểm quan trọng nhất. Câu chuyện về sự kiên trì của Palermo, người vượt qua nhiều chấn thương nghiêm trọng để trở lại và tiếp tục cống hiến, trở thành biểu tượng của tinh thần Boca Juniors không bao giờ khuất phục.
Carlos Tevez và thế hệ vàng 2000s của Boca Juniors đã đóng góp trực tiếp vào danh hiệu Copa Libertadores 2003, với Tevez nổi lên như ngôi sao sáng chói nhất thế hệ và trở thành bàn đạp đưa anh ra đấu trường thế giới sau khi chứng minh đẳng cấp tại Nam Mỹ ở tuổi 19.
Carlos Tevez gia nhập Boca Juniors từ học viện trẻ và bùng nổ tại Copa Libertadores 2003 với những màn trình diễn ấn tượng trước các đối thủ mạnh nhất Nam Mỹ, bao gồm Santos của Brazil với Robinho. Tevez khi đó thi đấu với tốc độ, sức mạnh và khả năng ghi bàn vượt trội so với tuổi tác, đóng góp bàn thắng và kiến tạo quan trọng trong các vòng đấu loại. Danh hiệu Copa Libertadores 2003 là bệ phóng để Tevez ký hợp đồng với Corinthians rồi sau đó sang châu Âu với West Ham, Manchester United và Juventus.
Những cầu thủ đồng đội tạo nên thế hệ vàng của Boca gồm Roberto Abbondanzieri, thủ thành xuất sắc từng được vinh danh là thủ môn hay nhất Copa Libertadores nhiều mùa liên tiếp; Claudio Caniggia, cánh chạy tốc độ với khả năng đột phá nguy hiểm; và cặp tiền vệ Guillermo Barros Schelotto cùng Sebastián Battaglia, những người đảm bảo sự cân bằng giữa tấn công và phòng thủ tại tuyến giữa.
Tầm ảnh hưởng của thế hệ vàng này đối với bóng đá Nam Mỹ là sâu rộng và lâu dài. Boca Juniors giai đoạn 2000 đến 2007 không chỉ giành danh hiệu mà còn thiết lập một mô hình phát triển cầu thủ thành công, từ học viện trẻ La Boca đến đỉnh cao Copa Libertadores rồi ra sân khấu châu Âu. Tevez chỉ là ví dụ nổi bật nhất của một hệ thống sản sinh tài năng mà nhiều câu lạc bộ Nam Mỹ sau này cố gắng học hỏi.
Theo tạp chí France Football trong giai đoạn 2000 đến 2007, ít nhất năm cầu thủ xuất thân từ Boca Juniors thế hệ này được đề cử hoặc ghi nhận trong danh sách Quả Bóng Vàng hàng năm, con số phản ánh chất lượng đặc biệt của thế hệ vàng mà Copa Libertadores đã tôi luyện và trưng bày cho thế giới.
Boca Juniors nổi bật hơn so với hầu hết các đội bóng vĩ đại tại Copa Libertadores nhờ ba lần vô địch liên tiếp trong giai đoạn 2000 đến 2003, thành tích hiếm có phân biệt họ với Peñarol, Nacional và ngay cả Independiente, trong khi sân La Bombonera và văn hóa fan hâm mộ cuồng nhiệt tạo ra lợi thế sân nhà độc nhất không câu lạc bộ nào ở Nam Mỹ có thể tái tạo được.
Để đặt Boca vào bối cảnh so sánh toàn diện, dưới đây là phân tích hai khía cạnh quan trọng nhất: so sánh với Independiente và vai trò của La Bombonera trong hành trình chinh phục danh hiệu:
Boca Juniors khác biệt với Independiente ở chỗ toàn bộ sáu danh hiệu của Boca đều đến trong kỷ nguyên bóng đá hiện đại và truyền hình toàn cầu, trong khi bảy danh hiệu của Independiente tập trung chủ yếu vào giai đoạn 1964 đến 1984 khi cấu trúc và tính cạnh tranh của giải đấu còn khác biệt đáng kể so với ngày nay.
Independiente, câu lạc bộ đến từ Avellaneda ngoại ô Buenos Aires, xây dựng đế chế Copa Libertadores của mình trong hai thập kỷ 1960 và 1970 với bốn lần vô địch liên tiếp từ 1972 đến 1975, một thành tích phi thường phản ánh sự thống trị tuyệt đối tại thời điểm đó. Phong cách của Independiente thiên về tổ chức phòng thủ chắc chắn và phản công nhanh, tương phản với triết lý tấn công sáng tạo và kỹ thuật cá nhân mà Boca Juniors thể hiện trong giai đoạn hoàng kim 2000 đến 2007.
Câu hỏi liệu Boca có thể vượt qua kỷ lục bảy danh hiệu của Independiente vẫn còn bỏ ngỏ. Independiente kể từ năm 1984 đến nay chưa thể thêm danh hiệu Copa Libertadores thứ tám, trong khi Boca vẫn đang hoạt động cạnh tranh và liên tục góp mặt ở các vòng sau. Với nền tảng tài chính và học viện đào tạo trẻ mạnh mẽ, Boca Juniors hoàn toàn có cơ sở thực tế để san bằng và thậm chí vượt qua kỷ lục lịch sử của người đàn anh Independiente trong tương lai gần.
La Bombonera là lợi thế sân nhà độc nhất vô nhị tại Nam Mỹ, với thiết kế kiến trúc đặc biệt tạo ra âm thanh cộng hưởng chưa từng thấy tại bất kỳ sân vận động nào khác trong khu vực, biến mỗi trận đấu tại đây thành thử thách tâm lý khổng lồ cho bất kỳ đội khách nào dám bước vào.
Sân vận động Alberto J. Armando, thường gọi là La Bombonera, được xây dựng năm 1940 với sức chứa khoảng 57.000 khán giả. Thiết kế đặc biệt với các khán đài dựng đứng gần như vuông góc tạo ra hiệu ứng âm thanh khép kín khiến tiếng hò reo của 57.000 cổ động viên Boca vang vọng và khuếch đại đến mức các cầu thủ đối phương nhiều lần thừa nhận không thể nghe thấy lời chỉ đạo của huấn luyện viên ngay cả khi đứng sát nhau trên sân. Không có trùng hợp khi tất cả sáu lần vô địch Copa Libertadores của Boca đều bao gồm ít nhất một trận đấu quyết định tại La Bombonera.
Văn hóa cổ động viên của Boca Juniors, đặc biệt nhóm cổ động viên cuồng nhiệt, tạo ra bầu không khí thi đấu mà nhiều cầu thủ và huấn luyện viên từ khắp Nam Mỹ mô tả là trải nghiệm đáng sợ nhất trong sự nghiệp của họ. Ảnh hưởng tâm lý này không thể đo đếm bằng thống kê nhưng được ghi nhận rộng rãi trong văn hóa bóng đá lục địa. Boca Juniors từ lâu đã vượt ra ngoài phạm vi một câu lạc bộ thể thao để trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu, nơi tình yêu bóng đá, bản sắc cộng đồng nhập cư và niềm tự hào Argentina hòa quyện thành một thực thể văn hóa không thể tách rời, khiến Copa Libertadores với Boca Juniors không chỉ là giải đấu mà là sứ mệnh của cả một cộng đồng.
Link nội dung: https://www.bongda.dev/cau-lac-bo/boca-juniors/vs-copa-libertadores-a613.html