Bảng xếp hạng - Nasjonal U19 Champions League
Bóng đá Nasjonal U19 Champions League - Mùa 2026
Chi tiết về bảng xếp hạng giải Nasjonal U19 Champions League mùa giải 2026
Hệ thống tự động cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng điểm số, hiệu số và thứ hạng các đội bóng tại khuôn khổ giải Nasjonal U19 Champions League (quốc tế). Nền tảng Nguyễn Tú Dev tối ưu tốc độ truyền tải thông tin, cập nhật liên tục mọi biến động điểm số và chỉ số phụ nhằm mang lại trải nghiệm tra cứu chuyên sâu tốt nhất cho người hâm mộ.
- Bám sát toàn bộ tiến trình tranh tài từ giai đoạn vòng bảng đến vòng đấu quyết định danh hiệu.
- Cơ sở dữ liệu thống kê minh bạch, hỗ trợ tối đa việc phân tích chuyên môn cho mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng
Nasjonal U19 Champions League
| # | Đội | T | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrøm U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 11 | 10 | 14 |
| 2 | Stabæk U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 9 | 15 | 13 |
| 3 | HamKam U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 10 | 13 |
| 4 | Brann U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 13 | 6 | 13 |
| 5 | Lyn U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 |
| 6 | Rosenborg U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 24 | 13 | 11 | 12 |
| 7 | Sandefjord U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 6 | 12 |
| 8 | Tromsø U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 |
| 9 | Strømsgodset U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 23 | 10 | 13 | 11 |
| 10 | Åsane U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | 6 | 10 |
| 11 | Molde U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 4 | 10 |
| 12 | Viking U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 10 |
| 13 | Vålerenga U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 |
| 14 | Odd U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 9 |
| 15 | Sarpsborg 08 U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 15 | 4 | 9 |
| 16 | Haugesund U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 14 | 2 | 9 |
| 17 | Aalesunds U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 15 | -6 | 9 |
| 18 | Fredrikstad FK U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | -3 | 8 |
| 19 | KFUM U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 17 | -6 | 8 |
| 20 | Kongsvinger IL U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 7 |
| 21 | Kristiansund U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 22 | -10 | 4 |
| 22 | Moss U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 28 | -16 | 4 |
| 23 | Sogndal U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 26 | -16 | 4 |
| 24 | Sandnes Ulf U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 24 | -18 | 3 |
| 25 | Bodø / Glimt U19 | 6 | 0 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 2 |
| 26 | Start U19 | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 1 |
| 27 | Bryne U19 | 6 | 0 | 1 | 5 | 11 | 26 | -15 | 1 |
Cập nhật nhanh chóng kết quả bóng đá trực tuyến, bảng xếp hạng chi tiết, lịch thi đấu và tỷ lệ dự đoán bóng đá chuẩn xác mỗi ngày. Hệ thống dữ liệu thống kê chuyên sâu từ Nguyễn Tú Dev giúp người hâm mộ theo sát diễn biến các giải vô địch quốc gia hàng đầu thế giới với tốc độ tải trang tối ưu, thông tin minh bạch và đầy đủ nhất.