Bảng xếp hạng - UEFA Europa Conference League
Bóng đá UEFA Europa Conference League - Mùa 2026
Chi tiết về bảng xếp hạng giải UEFA Europa Conference League mùa giải 2026
Hệ thống tự động cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng điểm số, hiệu số và thứ hạng các đội bóng tại khuôn khổ giải UEFA Europa Conference League (quốc tế). Nền tảng Nguyễn Tú Dev tối ưu tốc độ truyền tải thông tin, cập nhật liên tục mọi biến động điểm số và chỉ số phụ nhằm mang lại trải nghiệm tra cứu chuyên sâu tốt nhất cho người hâm mộ.
- Bám sát toàn bộ tiến trình tranh tài từ giai đoạn vòng bảng đến vòng đấu quyết định danh hiệu.
- Cơ sở dữ liệu thống kê minh bạch, hỗ trợ tối đa việc phân tích chuyên môn cho mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng
UEFA Europa Conference League
| # | Đội | T | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strasbourg | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 16 |
| 2 | Raków Częstochowa | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | 7 | 14 |
| 3 | AEK Athens FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 13 |
| 4 | Sparta Praha | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 13 |
| 5 | Rayo Vallecano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 |
| 6 | Shakhtar Donetsk | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
| 7 | FSV Mainz 05 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 |
| 8 | AEK Larnaca | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 |
| 9 | Lausanne | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| 10 | Crystal Palace | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 10 |
| 11 | Lech Poznan | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 |
| 12 | Samsunspor | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 |
| 13 | Celje | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | AZ Alkmaar | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
| 15 | Fiorentina | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| 16 | HNK Rijeka | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| 17 | Jagiellonia | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 |
| 18 | Omonia Nicosia | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 |
| 19 | FC Noah | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
| 20 | Drita | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 8 |
| 21 | KuPS | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| 22 | Shkendija | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 7 |
| 23 | Zrinjski | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 |
| 24 | Sigma Olomouc | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
| 25 | Universitatea Craiova | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 |
| 26 | Lincoln Red Imps FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | -8 | 7 |
| 27 | Dynamo Kyiv | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 6 |
| 28 | Legia Warszawa | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 29 | Slovan Bratislava | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 6 |
| 30 | Breidablik | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 31 | Shamrock Rovers | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 |
| 32 | BK Hacken | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 |
| 33 | Hamrun Spartans | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 34 | Shelbourne | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 7 | -7 | 2 |
| 35 | Aberdeen | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
| 36 | Rapid Vienna | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
Cập nhật nhanh chóng kết quả bóng đá trực tuyến, bảng xếp hạng chi tiết, lịch thi đấu và tỷ lệ dự đoán bóng đá chuẩn xác mỗi ngày. Hệ thống dữ liệu thống kê chuyên sâu từ Nguyễn Tú Dev giúp người hâm mộ theo sát diễn biến các giải vô địch quốc gia hàng đầu thế giới với tốc độ tải trang tối ưu, thông tin minh bạch và đầy đủ nhất.